Hướng dẫn về Đồng hồ đo áp suất

Thông tin sản phẩm: Đồng hồ đo áp suất

1. Đồng hồ đo áp suất là gì?

Đồng hồ đo áp suất là thiết bị cho phép người vận hành xác định, thông thường, áp suất nội tuyến tại một điểm cụ thể trong một hệ thống khí nén (tức là áp suất đo). Phần lớn các đồng hồ đo áp suất trong công nghiệp là đồng hồ đo áp suất kiểu dạng ống ‘bourdon tube’. Một loại đồng hồ đo áp suất khác là đồng hồ đo áp suất màng, nhưng chúng thường được sử dụng trong thủy lực, nơi dụng cụ có độ nhớt cao hơn. Càng ngày, đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số càng trở nên phổ biến do khả năng tích hợp tốt với các hệ thống kỹ thuật số và điện tử khác để giám sát từ xa, ghi dữ liệu và/hoặc tự động hóa.

  • Áp suất tuyệt đối và áp suất đo

Trong thiết kế hệ thống khí nén, điều quan trọng là phải rõ ràng về sự khác biệt giữa áp suất tuyệt đối và áp suất đo. Áp suất đo là áp suất nội tuyến tại một điểm cụ thể trong hệ thống trên áp suất khí quyển. Áp suất đo được biểu thị bằng chữ ‘g’ ở sau. 

Mặt khác, áp suất tuyệt đối là áp suất trên áp suất chân không (tức là 0). Nó có tầm quan trọng đặc biệt khi xét đến việc nén khí. 

Mối quan hệ: Áp suất tuyệt đối - Áp suất đo = Áp suất khí quyển. 

1.2 Cấu tạo ống Bourdon

Ống Bourdon được đặt trong thân đồng hồ đo, ở đó, một đầu ống được cố định và đầu còn lại được thả tự do để chịu biến dạng đàn hồi khi áp suất bên trong tăng. Đó là - ống tròn mở ra khi áp suất tăng. Bây giờ, đồng hồ đo được hiệu chỉnh sao cho một kim hiển thị số đọc áp suất chính xác liên quan đến áp suất nội tuyến.

Hình 1. Cấu tạo ống Bourdon

Hầu hết các đồng hồ đo áp suất được hiệu chuẩn trong nhà máy bằng máy kiểm tra trọng lượng chính xác. Các công ty công nghiệp và các phòng thí nghiệm khác cũng có thể tự hiệu chuẩn lại bằng cách sử dụng máy kiểm tra trọng lượng. 

2. Đồng hồ áp suất có những kiểu kết nối nào? 

Bottom Entry Pressure Gauge Hong KongBack Entry Pressure Gauge Hong Kong
Chân đứngChân sau


Đồng hồ đo áp suất có thể được phân chia thành đồng hồ đo áp suất chân sau hoặc chân đứng, Đồng hồ chân đứng có một ống gen được đặt ở dưới cùng của đồng hồ đo; đồng hồ đo phổ biến nhất là đồng hồ đo chân đứng. Đồng hồ đo áp suất chân sau có ống kết nối ở mặt sau của đồng hồ đo. Một cách để chọn giữa loại đồng hồ chân đứng và chân sau là xem xét cách người vận hành sẽ đọc đồng hồ đo so với đường khí nén: mặt đồng hồ đo áp suất có ở một góc 90 độ so với đường khí nén không?

Đồng hồ đo áp suất chân sau cũng có thể có một mặt bích. Chúng được thiết kế chủ yếu để gắn bảng điều khiển. 

3. Chức năng của đồng hồ đo áo suất dầu (glycerine) là gì?

Có những tranh luận về chức năng của glycerine, đôi khi được gọi là glycerine, bên trong mặt đồng hồ của đồng hồ đo áp suất. British Pneumatics đã tham khảo ý kiến của một số nhà sản xuất đồng hồ đo áp suất và chúng tôi đã nhận được những phản hồi khác nhau. Chúng tôi cùng chung ý kiến rằng chúng có nhiều chức năng. Một trong những chứng năng đó là, glycerine giúp giảm các rung động có thể chuyển đến kim, giúp tăng tuổi thọ của kim cũng như cho phép người vận hành dễ dàng đọc kim chỉ hơn. Thứ hai, glycerine sẽ làm giảm sự tiếp xúc giữa các thành phần của mặt đồng hồ (con trỏ, đinh ốc trong mặt đồng hồ, v.v.) với chất gây oxy hóa. Thứ ba, glycerine bảo vệ chống biến đổi nhiệt độ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với đồng hồ đo áp suất được sử dụng ngoài trời - nhiệt độ giữa ngày và đêm có thể rất lớn. 

Nói chung, chúng tôi thấy rằng đồng hồ đo áp suất dầu (có glycerine) có thời gian sử dụng lâu hơn khoảng 20% so với đồng hồ đo áp suất không dầu (không có glycerine) (được kiểm soát về vòng đời sử dụng).

Leave a comment

Name .
.
Message .

Please note, comments must be approved before they are published

THÊM VÀO BÁO GIÁ BỎ KHỎI BÁO GIÁ